Trong thực tế giải quyết ly hôn, tranh chấp tài sản thường phức tạp hơn tranh chấp về quan hệ hôn nhân. Một trong những tình huống phổ biến là người chồng có dấu hiệu che giấu tài sản trước hoặc trong quá trình ly hôn, chẳng hạn không khai báo tài khoản ngân hàng, chuyển tiền cho người thân, bán nhà đất, chuyển nhượng xe ô tô, thay đổi quyền sở hữu doanh nghiệp hoặc cho rằng tài sản đang đứng tên người khác.
Khi đó, người vợ có quyền yêu cầu Tòa án xác minh tài sản hay không? Có. Tuy nhiên, người vợ cần hiểu rằng quyền yêu cầu Tòa án thu thập, xác minh chứng cứ không đồng nghĩa với việc Tòa án sẽ tự động kiểm tra toàn bộ tài sản của người chồng. Người yêu cầu cần cung cấp thông tin, tài liệu ban đầu và chỉ ra những tài sản có căn cứ cho rằng thuộc khối tài sản tranh chấp.
1. Tài sản nào có thể được xem xét khi ly hôn?
Theo Điều 33 Luật Hôn nhân và gia đình năm 2014, tài sản chung của vợ chồng gồm tài sản do vợ, chồng tạo ra, thu nhập do lao động, hoạt động sản xuất kinh doanh, hoa lợi, lợi tức và những nguồn tài sản khác theo quy định pháp luật; tài sản được thừa kế chung, tặng cho chung và những tài sản khác mà vợ chồng thỏa thuận là tài sản chung.
Đáng chú ý, trong trường hợp có tranh chấp mà không có căn cứ chứng minh tài sản đang tranh chấp là tài sản riêng của một bên, tài sản đó được coi là tài sản chung của vợ chồng.
Vì vậy, khi giải quyết ly hôn, việc người chồng nói rằng “đây là tài sản của tôi”, “tiền này tôi đứng tên”, hoặc “tài sản đã cho người khác” chưa đương nhiên quyết định quyền sở hữu.
Tòa án phải căn cứ vào nguồn gốc hình thành tài sản, thời điểm tạo lập, giấy tờ giao dịch và các chứng cứ khác để xác định đó là tài sản chung hay tài sản riêng.
2. Chồng giấu tài sản, vợ có quyền yêu cầu Tòa án xác minh không?
Có.
Bộ luật Tố tụng dân sự năm 2015 quy định tại Điều 97 về việc xác minh, thu thập chứng cứ. Đương sự có quyền yêu cầu Tòa án thu thập tài liệu, chứng cứ trong trường hợp mình không thể tự thu thập được; đồng thời có thể yêu cầu Tòa án thực hiện các hoạt động tố tụng liên quan đến chứng cứ theo quy định.
Điều này đặc biệt có ý nghĩa trong các vụ án ly hôn có tranh chấp tài sản.
Ví dụ, người vợ biết chồng có một khoản tiền gửi ngân hàng nhưng không biết chính xác số tài khoản hoặc số tiền. Người vợ có thể trình bày thông tin mình biết và đề nghị Tòa án xác minh, thu thập tài liệu liên quan nếu việc này thuộc trường hợp đương sự không thể tự thu thập.
Tương tự, nếu người vợ có căn cứ cho rằng chồng đang sở hữu bất động sản, cổ phần, phần vốn góp hoặc tài sản có giá trị khác nhưng cố tình không khai báo, người vợ có thể đưa thông tin đó vào yêu cầu giải quyết tài sản khi ly hôn.
3. Vợ cần chứng minh điều gì?
Một sai lầm thường gặp là chỉ ghi trong đơn:
“Tôi nghi ngờ chồng có nhiều tài sản nhưng đang giấu.”
Thông tin này thường chưa đủ cụ thể.
Người vợ nên cung cấp càng nhiều thông tin càng tốt, chẳng hạn:
- Chồng có tài khoản tại ngân hàng nào;
- Có khoản tiền gửi hoặc giao dịch đáng chú ý;
- Có nhà, đất tại địa chỉ nào;
- Có xe ô tô, xe máy có giá trị;
- Có cổ phần hoặc phần vốn góp tại công ty nào;
- Có hoạt động kinh doanh hoặc đầu tư;
- Có khoản tiền được chuyển cho người thân trong thời gian gần ly hôn;
- Có hợp đồng mua bán, chuyển nhượng tài sản;
- Có dấu hiệu bán hoặc tặng cho tài sản cho người khác;
- Có tin nhắn, email, hình ảnh, giấy tờ hoặc dữ liệu điện tử liên quan.
Những thông tin này giúp Tòa án có cơ sở xem xét phạm vi tài sản cần xác minh.
4. Không phải tài sản nào của chồng cũng là tài sản chung
Cần đặc biệt lưu ý: “Chồng giấu tài sản” không đồng nghĩa với “tài sản đó chắc chắn phải chia cho vợ”.
Theo Điều 43 Luật Hôn nhân và gia đình, tài sản riêng có thể bao gồm tài sản có trước khi kết hôn, tài sản được thừa kế riêng, được tặng cho riêng trong thời kỳ hôn nhân, tài sản được chia riêng và những tài sản khác thuộc sở hữu riêng theo pháp luật.
Ví dụ:
Ông A có một mảnh đất trước khi kết hôn. Sau khi kết hôn, ông A không công khai với vợ về tài sản này.
Việc ông A không nói cho vợ biết không tự động biến mảnh đất thành tài sản chung.
Ngược lại, nếu mảnh đất được mua bằng thu nhập của vợ chồng trong thời kỳ hôn nhân thì việc người chồng đứng tên một mình cũng không đương nhiên làm mất quyền của người vợ đối với tài sản chung.
Do đó, trọng tâm của vụ án là xác định nguồn gốc và bản chất pháp lý của tài sản, chứ không đơn thuần là việc tài sản có được khai báo hay không.
5. Chồng chuyển tiền cho người thân trước khi ly hôn thì sao?
Đây là tình huống khá phức tạp.
Ví dụ, hai vợ chồng đang chuẩn bị ly hôn. Người chồng bất ngờ chuyển 2 tỷ đồng từ tài khoản của mình cho anh, chị hoặc bố mẹ với lý do “cho mượn” hoặc “trả nợ”.
Nếu người vợ cho rằng đây thực chất là tiền thuộc tài sản chung và việc chuyển tiền nhằm làm giảm khối tài sản có thể được chia khi ly hôn, người vợ có thể cung cấp thông tin, chứng cứ cho Tòa án để xem xét.
Tòa án sẽ phải đánh giá bản chất giao dịch: tiền có thực sự được cho vay hay không, có hợp đồng hay chứng từ hay không, giao dịch diễn ra khi nào, nguồn tiền từ đâu và các bên có thực hiện nghĩa vụ theo giao dịch hay không.
Không nên mặc định mọi khoản tiền chồng chuyển cho người thân đều là hành vi tẩu tán tài sản.
6. Nếu chồng bán nhà, đất trước khi ly hôn thì sao?
Nếu người chồng chuyển nhượng tài sản mà người vợ cho rằng đó là tài sản chung, người vợ cần nhanh chóng cung cấp thông tin cho Tòa án.
Đặc biệt, cần làm rõ:
Tài sản có phải tài sản chung không?
Giao dịch được thực hiện vào thời điểm nào?
Người vợ có biết hoặc đồng ý hay không?
Tài sản đã được chuyển giao cho người thứ ba chưa?
Người nhận chuyển nhượng có ngay tình hay không?
Tùy từng trường hợp, giao dịch có thể làm phát sinh quyền và lợi ích của người thứ ba, vì vậy việc giải quyết không đơn giản chỉ là “chia đôi tài sản”.
Do đó, nếu phát hiện tài sản chung có nguy cơ bị chuyển nhượng, người vợ không nên chờ đến khi bản án ly hôn có hiệu lực mới đưa vấn đề ra.
7. Có thể yêu cầu Tòa án áp dụng biện pháp khẩn cấp tạm thời không?
Trong trường hợp có căn cứ cho rằng tài sản tranh chấp đang có nguy cơ bị chuyển dịch, che giấu hoặc làm thay đổi hiện trạng, người vợ có thể xem xét yêu cầu Tòa án áp dụng biện pháp khẩn cấp tạm thời nếu đáp ứng điều kiện pháp luật.
Điều 114 Bộ luật Tố tụng dân sự năm 2015 quy định nhiều biện pháp, trong đó có:
- Kê biên tài sản đang tranh chấp;
- Cấm chuyển dịch quyền về tài sản đối với tài sản đang tranh chấp;
- Cấm thay đổi hiện trạng tài sản đang tranh chấp;
- Phong tỏa tài khoản tại ngân hàng, tổ chức tín dụng;
- Phong tỏa tài sản của người có nghĩa vụ.
Theo Nghị quyết 02/2020/NQ-HĐTP, biện pháp khẩn cấp tạm thời có thể được yêu cầu nhằm bảo toàn tình trạng hiện có, tránh thiệt hại không thể khắc phục hoặc để thu thập, bảo vệ chứng cứ trong những trường hợp luật định. Nghị quyết này cũng đưa ra ví dụ liên quan đến việc phong tỏa tài khoản trong vụ án ly hôn để bảo đảm việc giải quyết phân chia tài sản chung.
Tuy nhiên, đây là biện pháp tố tụng có điều kiện. Không phải cứ yêu cầu là Tòa án đương nhiên phong tỏa tài khoản hoặc ngăn chặn mọi giao dịch của người chồng.
8. Vợ nên thu thập chứng cứ như thế nào?
Nếu nghi ngờ chồng che giấu tài sản, người vợ nên chủ động thu thập những chứng cứ hợp pháp mà mình có thể tiếp cận, chẳng hạn:
Một là, giấy tờ về bất động sản: Giấy chứng nhận, hợp đồng mua bán, giấy đặt cọc, thông tin về địa chỉ nhà đất.
Hai là, giấy tờ về phương tiện: Giấy đăng ký xe, hợp đồng mua xe, chứng từ thanh toán.
Ba là, chứng cứ về tài khoản và dòng tiền: Các tài liệu mà người vợ có quyền tiếp cận hợp pháp, chứng từ chuyển tiền, sao kê mà mình được cung cấp hợp pháp.
Bốn là, thông tin về doanh nghiệp: Hồ sơ thể hiện chồng là thành viên, cổ đông hoặc người có quyền lợi liên quan.
Năm là, dữ liệu điện tử: Tin nhắn, email, hình ảnh, tài liệu điện tử có liên quan và được thu thập hợp pháp.
Điều 97 Bộ luật Tố tụng dân sự cho phép đương sự tự mình thu thập nhiều loại tài liệu, chứng cứ và yêu cầu Tòa án hỗ trợ thu thập khi không thể tự mình thực hiện.
9. Tòa án chia tài sản như thế nào nếu xác định đó là tài sản chung?
Theo Điều 59 Luật Hôn nhân và gia đình, nếu vợ chồng không thỏa thuận được thì theo yêu cầu của vợ, chồng hoặc cả hai, Tòa án giải quyết việc chia tài sản.
Tài sản chung về nguyên tắc được chia đôi nhưng phải tính đến các yếu tố như hoàn cảnh của gia đình và vợ, chồng; công sức đóng góp vào việc tạo lập, duy trì và phát triển tài sản chung; bảo vệ lợi ích chính đáng của mỗi bên trong sản xuất, kinh doanh và nghề nghiệp; cũng như lỗi của mỗi bên trong vi phạm quyền, nghĩa vụ của vợ chồng.
Vì vậy, ngay cả khi xác định một tài sản là tài sản chung, kết quả phân chia cụ thể vẫn cần căn cứ vào các tình tiết của vụ án.
10. Người vợ nên làm gì khi phát hiện chồng giấu tài sản?
Nếu nghi ngờ chồng đang che giấu tài sản trước khi ly hôn, người vợ nên thực hiện theo trình tự:
Bước 1: Liệt kê toàn bộ tài sản mà hai vợ chồng có thể đã tạo lập trong thời kỳ hôn nhân.
Bước 2: Phân loại tài sản thành bất động sản, tiền, tài khoản, phương tiện, cổ phần, phần vốn góp và các tài sản có giá trị khác.
Bước 3: Thu thập các chứng cứ mà mình có thể tiếp cận hợp pháp.
Bước 4: Khi yêu cầu Tòa án giải quyết tài sản, ghi rõ từng tài sản nghi ngờ bị che giấu và các thông tin liên quan.
Bước 5: Nếu có nguy cơ tài sản bị chuyển nhượng, rút tiền hoặc thay đổi hiện trạng, cân nhắc yêu cầu áp dụng biện pháp khẩn cấp tạm thời theo quy định.
Bước 6: Trường hợp tài sản phức tạp hoặc có giao dịch với người thứ ba, nên chuẩn bị hồ sơ và lập luận pháp lý cụ thể để bảo vệ quyền lợi.
KẾT LUẬN
Vợ có quyền yêu cầu Tòa án xác minh, thu thập chứng cứ về tài sản mà mình cho rằng chồng đang che giấu trong vụ án ly hôn. Điều 97 Bộ luật Tố tụng dân sự cho phép đương sự yêu cầu Tòa án thu thập chứng cứ khi bản thân không thể tự thu thập; đồng thời pháp luật tố tụng cũng có các biện pháp khẩn cấp tạm thời để bảo toàn tài sản, chứng cứ trong những trường hợp đáp ứng điều kiện luật định.
Tuy nhiên, người vợ nên đưa ra thông tin và chứng cứ cụ thể về tài sản nghi ngờ bị che giấu, thay vì chỉ đưa ra nhận định chung chung. Đồng thời, cần phân biệt tài sản chung với tài sản riêng của chồng.
Đặc biệt, nếu phát hiện chồng có dấu hiệu chuyển nhượng, tặng cho hoặc dịch chuyển tài sản ngay trước khi ly hôn, cần xem xét sớm các biện pháp tố tụng phù hợp để tránh việc tài sản thay đổi hiện trạng hoặc gây khó khăn cho quá trình giải quyết.
LUẬT THÁI HÀ – TƯ VẤN PHÁP LUẬT
Website: www.luatthaiha.vn
Lưu ý: Nội dung mang tính chất tham khảo. Việc xác định tài sản chung, tài sản riêng và hiệu lực của các giao dịch cụ thể phải căn cứ hồ sơ, chứng cứ và tình tiết thực tế của từng vụ việc.



