Nhiều cặp đôi hiện nay chung sống với nhau như vợ chồng nhưng không thực hiện thủ tục đăng ký kết hôn. Trong thời gian chung sống, hai người cùng mua nhà, mua ô tô, tích lũy tài sản và có với nhau hai người con. Khi tình cảm không còn và quyết định chia tay, một vấn đề thường phát sinh là: nhà, xe, tiền bạc và các tài sản đã tạo lập trong thời gian chung sống sẽ được giải quyết như thế nào?
Đây là vấn đề phức tạp bởi về mặt pháp lý, việc hai người chung sống với nhau không đương nhiên làm phát sinh chế độ tài sản chung của vợ chồng giống như trường hợp có đăng ký kết hôn.
1. Không đăng ký kết hôn thì tài sản có được chia đôi không?
Theo quy định của pháp luật hôn nhân và gia đình, nam nữ có đủ điều kiện kết hôn nhưng không đăng ký kết hôn thì không làm phát sinh quyền, nghĩa vụ giữa vợ và chồng.
Điều này có nghĩa là khi hai người chia tay, không thể mặc nhiên áp dụng nguyên tắc “tài sản vợ chồng chia đôi” chỉ vì hai người đã sống chung nhiều năm.
Thay vào đó, tài sản và các quan hệ liên quan sẽ được xem xét dựa trên quyền sở hữu, nguồn gốc hình thành tài sản, công sức đóng góp của mỗi người và các chứng cứ thực tế.
Ví dụ, hai người cùng góp tiền mua một căn nhà nhưng giấy chứng nhận quyền sử dụng đất, quyền sở hữu nhà chỉ đứng tên một người. Khi tranh chấp xảy ra, việc xác định người còn lại có quyền đối với căn nhà hay không không chỉ dựa vào tên trên sổ mà còn phải xem xét tiền mua nhà đến từ đâu, ai đã đóng bao nhiêu, có thỏa thuận về việc cùng sở hữu hay không và có chứng cứ chứng minh hay không.
2. Nhà được mua trong thời gian sống chung sẽ giải quyết thế nào?
Đối với căn nhà, đất được mua trong thời gian hai người chung sống, trước hết cần xác định ai là người bỏ tiền mua và quyền sở hữu thực tế thuộc về ai.
Có thể xảy ra nhiều trường hợp.
Trường hợp thứ nhất: Một người tự bỏ toàn bộ tiền mua nhà và có đầy đủ chứng cứ chứng minh đây là tài sản của riêng mình. Khi đó, về nguyên tắc, người kia không đương nhiên được chia một nửa căn nhà chỉ vì đã sống chung.
Trường hợp thứ hai: Hai người cùng góp tiền mua nhà. Khi đó, cần xác định phần đóng góp của từng người. Nếu có giấy tờ, sao kê ngân hàng, hợp đồng vay, giấy biên nhận hoặc các tài liệu khác chứng minh việc góp tiền thì đây là căn cứ quan trọng để giải quyết.
Trường hợp thứ ba: Tiền mua nhà đến từ nhiều nguồn khác nhau, chẳng hạn một người bỏ tiền ban đầu, người kia trả tiền vay ngân hàng hằng tháng hoặc cả hai cùng thanh toán. Khi đó, cơ quan có thẩm quyền có thể phải đánh giá tổng thể quá trình hình thành tài sản để xác định quyền lợi của từng người.
Vì vậy, không thể chỉ căn cứ vào việc ai đứng tên trên giấy chứng nhận để kết luận chắc chắn toàn bộ căn nhà thuộc về người đó trong mọi trường hợp.
3. Còn chiếc xe ô tô thì sao?
Đối với ô tô, vấn đề cũng tương tự.
Nếu một người tự bỏ tiền mua xe và có chứng cứ chứng minh nguồn tiền của mình thì chiếc xe có thể được xác định là tài sản của người đó.
Nếu hai người cùng bỏ tiền mua xe thì cần xem xét tỷ lệ đóng góp và thỏa thuận giữa hai bên.
Ví dụ, chiếc xe trị giá 800 triệu đồng, người A bỏ 500 triệu, người B bỏ 300 triệu. Nếu chứng minh được nguồn tiền và việc góp tiền mua xe, quyền lợi của mỗi người có thể được xem xét tương ứng với phần đóng góp, thay vì mặc nhiên chia đôi.
Đặc biệt, cần phân biệt người đứng tên đăng ký xe với người có quyền lợi về tài sản. Giấy đăng ký xe là một trong những chứng cứ quan trọng nhưng trong tranh chấp tài sản, các tài liệu về nguồn tiền và quá trình hình thành tài sản cũng có thể đóng vai trò rất quan trọng.
4. Hai người có hai con thì tài sản có ảnh hưởng đến quyền nuôi con không?
Đây là hai vấn đề cần được phân biệt.
Việc chia tài sản không đồng nghĩa với việc người nào được nhiều tài sản hơn thì đương nhiên được quyền nuôi con.
Khi hai người không đăng ký kết hôn nhưng có con chung, quyền và nghĩa vụ của cha mẹ đối với con vẫn được pháp luật bảo vệ.
Nếu hai bên không thỏa thuận được người trực tiếp nuôi con, cơ quan có thẩm quyền sẽ xem xét các yếu tố liên quan đến quyền lợi của con, điều kiện chăm sóc, môi trường sống, khả năng bảo đảm việc học tập và phát triển của trẻ cùng các tình tiết phù hợp.
Đối với hai người con, nếu mỗi bên đều mong muốn được trực tiếp nuôi con thì cần xem xét cụ thể hoàn cảnh thực tế của từng người.
Người không trực tiếp nuôi con vẫn có nghĩa vụ cấp dưỡng theo quy định và có quyền, nghĩa vụ thăm nom con, trừ trường hợp có quyết định hạn chế quyền theo quy định pháp luật.
5. Công sức chăm sóc gia đình có được xem xét không?
Đây là vấn đề thường gây tranh cãi.
Trong thời gian sống chung, có thể một người trực tiếp kiếm tiền, người còn lại chủ yếu chăm sóc con, nội trợ và hỗ trợ gia đình. Khi chia tay, người làm công việc nội trợ có thể cho rằng mình cũng đã có đóng góp vào việc tạo lập và duy trì tài sản.
Do đó, khi giải quyết tranh chấp, không nên chỉ nhìn vào việc ai trực tiếp chuyển tiền mua nhà, mua xe mà cần xem xét toàn bộ quá trình đóng góp của mỗi người và thỏa thuận giữa hai bên.
Tuy nhiên, việc chứng minh công sức đóng góp trong trường hợp không đăng ký kết hôn có thể phức tạp hơn so với quan hệ vợ chồng hợp pháp. Vì vậy, các chứng cứ liên quan đến thu nhập, chuyển khoản, thanh toán khoản vay, chi phí sửa chữa nhà, mua sắm tài sản, chăm sóc con và các thỏa thuận giữa hai người cần được lưu giữ.
6. Nợ chung cũng cần được giải quyết
Không chỉ tài sản, các khoản nợ phát sinh trong thời gian chung sống cũng có thể trở thành vấn đề tranh chấp.
Ví dụ, hai người cùng vay ngân hàng để mua nhà hoặc ô tô. Khi chia tay, cần xác định nghĩa vụ thanh toán khoản vay thuộc về ai, tài sản bảo đảm là gì và hai bên đã thỏa thuận như thế nào.
Nếu một người tự vay tiền phục vụ mục đích cá nhân thì không đương nhiên trở thành nghĩa vụ của người còn lại.
Do đó, khi giải quyết tài sản, cần lập danh sách đầy đủ:
- Nhà, đất;
- Ô tô, xe máy;
- Tiền gửi ngân hàng;
- Tiền mặt;
- Cổ phần, phần vốn góp;
- Tài sản có giá trị khác;
- Các khoản vay, nợ;
- Tài sản được tặng cho hoặc thừa kế riêng.
7. Cần chuẩn bị chứng cứ gì nếu xảy ra tranh chấp?
Nếu hai người không thể tự thỏa thuận, người có yêu cầu bảo vệ quyền lợi nên chủ động tập hợp chứng cứ.
Có thể bao gồm:
- Hợp đồng mua bán nhà, đất;
- Giấy chứng nhận quyền sử dụng đất;
- Hợp đồng mua bán ô tô;
- Giấy đăng ký xe;
- Sao kê tài khoản ngân hàng;
- Chứng từ chuyển tiền;
- Hợp đồng vay ngân hàng;
- Giấy nhận nợ;
- Tin nhắn, email thể hiện thỏa thuận góp tiền;
- Chứng cứ về việc thanh toán tiền mua tài sản;
- Tài liệu chứng minh thu nhập và đóng góp của mỗi bên;
- Giấy khai sinh của các con;
- Các tài liệu khác liên quan đến quá trình tạo lập tài sản.
Càng có đầy đủ chứng cứ, việc xác định quyền lợi đối với tài sản càng có cơ sở.
8. Có nên tự ý bán nhà, xe khi hai người đang tranh chấp?
Nếu tài sản đang có tranh chấp, việc một bên tự ý bán, chuyển nhượng hoặc định đoạt tài sản có thể làm phát sinh thêm tranh chấp và gây khó khăn cho quá trình giải quyết.
Đặc biệt đối với nhà đất có giá trị lớn, nếu hai bên đều cho rằng mình có quyền sở hữu hoặc quyền lợi đối với tài sản thì nên làm rõ quyền của từng người trước khi thực hiện giao dịch.
Trong trường hợp cần thiết, một bên có thể yêu cầu cơ quan có thẩm quyền áp dụng các biện pháp phù hợp để bảo vệ quyền và lợi ích của mình theo quy định pháp luật.
Kết luận
Hai người sống chung như vợ chồng nhưng không đăng ký kết hôn, sau đó chia tay và có nhà, xe cùng hai con thì việc giải quyết không đơn giản là “chia đôi toàn bộ tài sản”.
Điểm quan trọng nhất là phải xác định nguồn gốc tài sản, người đóng góp, thỏa thuận giữa hai bên, chứng cứ về việc tạo lập tài sản và quyền lợi của các con.
Đối với nhà đất và ô tô, cần xem xét cụ thể từng tài sản. Đối với con chung, quyền nuôi con và nghĩa vụ cấp dưỡng được xem xét độc lập với việc phân chia tài sản.
Nếu hai bên có thể thỏa thuận được thì nên lập thỏa thuận rõ ràng về tài sản, nhà đất, xe, các khoản nợ và việc chăm sóc con. Nếu không thể thỏa thuận, việc yêu cầu cơ quan có thẩm quyền giải quyết là phương án cần cân nhắc.
Trong những vụ việc có tài sản lớn hoặc có tranh chấp về nhà đất, xe ô tô và quyền nuôi con, việc thu thập chứng cứ và xác định đúng quyền sở hữu ngay từ đầu có ý nghĩa đặc biệt quan trọng.



